family gobiidae
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều: family gobiidae): - Họ cá bống: "family gobiidae" là một danh từ khoa học chỉ một họ cá trong ngành động vật có xương sống, bao gồm các loài cá bống. Đây là một trong những họ cá lớn nhất, với nhiều loài sống ở môi trường nước mặn, nước lợ và nước ngọt trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Họ cá bống bao gồm nhiều loài được tìm thấy ở các rạn san hô.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ cá bống để hiểu về sự thích nghi độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"members of the family gobiidae": các thành viên của họ cá bống.
- Members of the family gobiidae are known for their fused pelvic fins. (Các thành viên của họ cá bống được biết đến với vây bụng hợp nhất.)
"within the family gobiidae": trong phạm vi họ cá bống.
- Within the family gobiidae, there are over 2,000 described species. (Trong phạm vi họ cá bống, có hơn 2.000 loài đã được mô tả.)
Biến thể và từ gần giống
Gobiidae (danh từ riêng): tên khoa học của họ cá bống, thường được viết hoa.
- Gobiidae is a diverse family of fish. (Gobiidae là một họ cá đa dạng.)
Goby (danh từ): cá bống (số ít), chỉ một loài cá cụ thể trong họ này.
- The goby is a small fish often found in tide pools. (Cá bống là một loài cá nhỏ thường được tìm thấy ở các vũng thủy triều.)
Từ đồng nghĩa
- Họ cá bống: cách dịch thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt.
- Family Gobiidae: tên khoa học chính thức, thường dùng trong sinh học.
Các cụm từ liên quan
- Gobiidae family: họ cá bống (cách viết khác, thường dùng trong văn bản khoa học).
- The Gobiidae family is one of the largest fish families. (Họ cá bống là một trong những họ cá lớn nhất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family gobiidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.